cattle boat

cattle boat

A cattle boat carries a large herd across the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Tàu chở gia súc: Một loại tàu chở hàng được thiết kế đặc biệt để vận chuyển gia súc (như , lợn, cừu) trên biển.

dụ sử dụng
  • (Chiếc tàu chở gia súc chất đầy hàng trăm con cho chuyến đi dài.)
  • (Trong chiến tranh, nhiều binh lính đã được vận chuyển trên những chiếc tàu chở gia súc kỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel steerage on a cattle boat": Đi tàukhoang hạng thấp nhất, thường dành cho hành khách nghèo hoặc di dân.
    • Many immigrants traveled in cramped steerage on cattle boats in the 19th century. (Nhiều người di dân đã đi trong khoang hạng thấp chật chội trên các tàu chở gia súc vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattle (danh từ): gia súc (thường ).
  • Boat (danh từ): tàu, thuyền.
  • Livestock carrier (danh từ): tàu chở gia súc (từ đồng nghĩa chính xác hơn trong ngành vận tải).
Từ đồng nghĩa
  • Livestock ship: tàu chở gia súc.
  • Stock boat: tàu chở vật nuôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng cụm từ "to ship on a cattle boat" có thể dùng để chỉ hành động vận chuyển gia súc hoặc người bằng loại tàu này.
    • They shipped the calves on a cattle boat to the mainland. (Họ vận chuyển những con bằng tàu chở gia súc đến đất liền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng "cattle boat" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ điều kiện vận chuyển tồi tệ, khắc nghiệt.